cuculiform bird

Học thuật
Thân thiện
cuculiform bird

A cuculiform bird perches on a branch in the forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chim cu cu chân dính ngón: Một loài chim thuộc bộ Cu cu (Cuculiformes), đặc điểm bàn chân với các ngón dính nhau (kiểu chân zygodactyl), thường thấycác loài như chim cu cu, tu hú, nhưng không bao gồm các loài turaco.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cuckoo is a well-known example of a cuculiform bird. (Chim cu cu một dụ phổ biến của chim cu cu chân dính ngón.)
    • Scientists study the migration patterns of various cuculiform birds. (Các nhà khoa học nghiên cứu mô hình di cư của nhiều loài chim cu cu chân dính ngón khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh phân loại học sinh học để chỉ các loài chim thuộc bộ Cuculiformes.
    • The fossil record provides evidence of early cuculiform birds. (Hồ sơ hóa thạch cung cấp bằng chứng về những loài chim cu cu chân dính ngón thời kỳ đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Cuculiform (adj): thuộc về bộ Cu cu, hình dạng hoặc đặc điểm giống chim cu cu.
    • The cuculiform foot structure is an adaptation for perching. (Cấu trúc bàn chân dạng cu cu một sự thích nghi cho việc đậu.)
  • Cuckoo (n): chim cu cu, một thành viên điển hình của nhóm này.
Từ đồng nghĩa
  • Cuckoo-like bird: chim hình dáng giống cu cu (cách gọi thông thường hơn, ít chuyên môn).
  • Zygodactyl bird of the order Cuculiformes: chim chân zygodactyl thuộc bộ Cuculiformes (cách diễn đạt mô tả chính xác).
Lưu ý
  • Thuật ngữ "cuculiform bird" một thuật ngữ chuyên ngành trong ngành điểu học. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, người ta thường gọi tên cụ thể của từng loài (như "cuckoo" - chim cu cu) thay vì dùng thuật ngữ phân loại chung này.
cuculiform bird

A cuculiform bird perches on a branch in the forest.

Noun
  1. chim cu cu chân dính ngón